Tìm từ Hy Lạp và Hê-bơ-rơ

Gõ một từ tiếng Anh, như love, hoặc số của từ, như G26.

Các từ khớp

Đang tìm: G26 · II Phia-rơ

ἀγάπη (agapē, G26) – Mở nghiên cứu từ

1 từ trong 1 câu

  1. 2 Peter 1:7
    ἀγάπην agapēn · love. · A person, place or thing: receives the action

    and in your godliness brotherly kindness; and in your brotherly kindness love.

Dữ liệu tiếng Hy Lạp và Hê-bơ-rơ: STEPBible.org (Tyndale House Cambridge), CC BY 4.0. Brown-Driver-Briggs từ Open Scriptures Hebrew Bible, CC BY 4.0. Tất cả nguồn và giấy phép