וָלָד

va.lad · child

Tiếng Hê-bơ-rơ · Strong's H2056 · Noun · Đọc giống như: vaw-lawd' · 1 lần xuất hiện

Nghĩa của từ

Từ điển Strong's

for יֶלֶד; a boy; child.

Strong's Exhaustive Concordance (phạm vi công cộng)

Mục từ điển đầy đủ (Brown-Driver-Briggs)
וָלָד n.m. offspring, child, only Gn 11:30 (J)

Mọi lần xuất hiện

  1. Genesis 11:30 וָלָֽד׃ va.Lad · A person, place or thing

    And Sarai was barren; she had no child.

American Standard Version (1901). Public domain.

Dữ liệu tiếng Hy Lạp và Hê-bơ-rơ: STEPBible.org (Tyndale House Cambridge), CC BY 4.0. Brown-Driver-Briggs từ Open Scriptures Hebrew Bible, CC BY 4.0. Tất cả nguồn và giấy phép