אָמוֹן

a.mon · multitude

Tiếng Hê-bơ-rơ · Strong's H527 · Noun · Đọc giống như: aw-mone' · 0 lần xuất hiện

Nghĩa của từ

Từ điển Strong's

a variation for הָמוֹן; a throng of people; multitude.

Strong's Exhaustive Concordance (phạm vi công cộng)

Mục từ điển đầy đủ (Brown-Driver-Briggs)
אָמוֹן n.m. artificer, architect, master-workman, as firm and sure in his workmanship

Mọi lần xuất hiện

Không có từ nào khớp.

Dữ liệu tiếng Hy Lạp và Hê-bơ-rơ: STEPBible.org (Tyndale House Cambridge), CC BY 4.0. Brown-Driver-Briggs từ Open Scriptures Hebrew Bible, CC BY 4.0. Tất cả nguồn và giấy phép