בֶּ֫רֶךְ

be.rekh · knee

Tiếng Hê-bơ-rơ · Strong's H1290 · Noun · Đọc giống như: beh'-rek · 25 lần xuất hiện

Nghĩa của từ

Từ điển Strong's

from בָרַךְ; a knee; knee.

Strong's Exhaustive Concordance (phạm vi công cộng)

Mục từ điển đầy đủ (Brown-Driver-Briggs)
בֶ֫רךְ n.f. knee

Mọi lần xuất hiện

  1. Psalms 109:24 בִּ֭רְכַּי Bir.kai · A person, place or thing: linked to the next word

    My knees are weak through fasting; And my flesh faileth of fatness.

American Standard Version (1901). Public domain.

Dữ liệu tiếng Hy Lạp và Hê-bơ-rơ: STEPBible.org (Tyndale House Cambridge), CC BY 4.0. Brown-Driver-Briggs từ Open Scriptures Hebrew Bible, CC BY 4.0. Tất cả nguồn và giấy phép